beyond measure

beyond measure

She was delighted beyond measure by the surprise party.

Định nghĩa

Giới từ + Danh từ (cụm từ cố định):
- cùng, không thể đo đếm được: "beyond measure" dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ lớn của một phẩm chất, cảm xúc hoặc trạng thái, vượt quá khả năng đo lường hay so sánh thông thường.

dụ sử dụng
  • She was amazed beyond measure by the beautiful sunset.
    ( ấy kinh ngạccùng trước cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.)

  • His kindness is beyond measure.
    (Lòng tốt của anh ấy không thể đo đếm được.)

  • The damage caused by the storm was beyond measure.
    (Thiệt hại do cơn bão gây ra khôn lường.)

Cách sử dụng nâng cao
  • "beyond measure" thường đứng sau tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái để bổ trợ, nhấn mạnh mức độ.

    • Her love for her children is beyond measure.
      (Tình yêu của ấy dành cho các con bờ bến.)
  • Có thể dùng với các từ như "grateful", "happy", "sad" để diễn tả cảm xúc mãnh liệt.

    • I am grateful beyond measure for your support.
      (Tôi biết ơnhạn sự hỗ trợ của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Immeasurable (adj): không thể đo lường, vô hạn.

    • His contributions are immeasurable.
      (Những đóng góp của anh ấy vô giá.)
  • Unfathomable (adj): không thể hiểu thấu, sâu thẳm.

    • The mystery of the universe is unfathomable.
      (Bí ẩn của vũ trụ không thể hiểu thấu.)
Từ đồng nghĩa
  • cùng: extremely, infinitely.
  • Không thể đếm xuể: countless, incalculable.
  • Khôn lường: inestimable, untold.
Các cụm từ liên quan
  • Beyond belief: không thể tin nổi.

    • His luck was beyond belief.
      (Vận may của anh ấy không thể tin nổi.)
  • Beyond comprehension: không thể hiểu nổi.

    • The complexity of the problem is beyond comprehension.
      (Độ phức tạp của vấn đề nằm ngoài khả năng hiểu biết.)
Thành ngữ liên quan
  • Measure for measure: ăn miếng trả miếng, đền bù tương xứng.
    • They gave him measure for measure for his betrayal.
      (Họ đã trả đũa anh ta tương xứng với sự phản bội.)